cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    B

    Ván cờ: Bu

    Thư viện có 342 ván của Bu, 1972–1981. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    342
    Thắng
    34
    10%
    Hòa
    154
    45%
    Thua
    154
    Khai cuộc hàng đầu
    • Phòng thủ Slav17
    • Phòng thủ Sicilia15
    • Khai cuộc Anh14
    • Ván cờ Nga10
    • Khai cuộc bất quy tắc7
    • Gambit hậu bị từ chối5
    Đối thủ hàng đầu
    • 30
    Đang hiển thị 241–270 trong 342.
    Tal, Mikhail — Buturin, Vladimir
    Lvov
    1981
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Taulbut, Shaun M — Smyslov, Vasily
    Hastings8182
    1981
    Ván cờ Ý
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Alburt, Lev
    Malta ol (Men)
    1980
    Tốt vua
    1-0
    Kasparov, Garry — Chiburdanidze, Maia
    Baku
    1980
    Ấn Độ vua
    1-0
    Bukic, Enver — Petrosian, Tigran
    Vrbas
    1980
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Bukic, Enver
    Banja Luka
    1979
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Bukic, Enver — Petrosian, Tigran
    Banja Luka
    1979
    Gambit hậu được nhận
    0-1
    Malich, Burkhard — Smyslov, Vasily
    DSV-Turnier
    1979
    Ấn Độ hậu
    0-1
    Petrosian, Tigran — Chiburdanidze, Maia
    Vilnius
    1978
    Ấn Độ vua
    1-0
    Spassky, Boris — Bukic, Enver
    Bugojno
    1978
    Tốt hậu
    1-0
    Kasparov, Garry — Butnorius, Algimantas
    Moscow
    1978
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Alburt, Lev — Kasparov, Garry
    URS-ch sf
    1978
    Ấn Độ vua
    0-1
    Bukic, Enver — Tal, Mikhail
    Bugojno
    1978
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Bukic, Enver
    Bugojno
    1978
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Tal, Mikhail — Alburt, Lev
    URS-ch45
    1977
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Petrosian, Tigran — Alburt, Lev
    URS-ch45
    1977
    Phòng thủ Ấn Độ
    1-0
    Smyslov, Vasily — Alburt, Lev
    URS-ch45
    1977
    Tốt vua
    1/2-1/2
    Tal, Mikhail — Alburt, Lev
    URS-ch43
    1975
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Gurgenidze, Bukhuti — Tal, Mikhail
    URS-chT
    1975
    Tốt hậu
    1-0
    Gurgenidze, Bukhuti — Spassky, Boris
    URS-chT
    1975
    Gambit hậu bị từ chối
    0-1
    Petrosian, Tigran — Butnorius, Algimantas
    URS-chT
    1975
    Nimzo-Ấn Độ
    1-0
    Petrosian, Tigran — Gurgenidze, Bukhuti
    URS-chT
    1975
    Tốt hậu
    1-0
    Karpov, Anatoly — Gurgenidze, Bukhuti
    URS-chT
    1975
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Alburt, Lev — Petrosian, Tigran
    URS-ch43
    1975
    Gambit hậu được nhận
    1/2-1/2
    Butnorius, Algimantas — Tal, Mikhail
    URS-chT
    1975
    Tốt vua
    0-1
    Tal, Mikhail — Malich, Burkhard
    DSV-Turnier
    1974
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Alburt, Lev — Smyslov, Vasily
    URS-ch sf
    1974
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Alburt, Lev — Tal, Mikhail
    URS-ch42
    1974
    Tốt hậu
    1/2-1/2
    Alburt, Lev — Tal, Mikhail
    URS-ch40
    1972
    Tốt hậu
    0-1
    Bukal, Vladimir Sr — Petrosian, Tigran
    Sarajevo
    1972
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    30
  1. Smyslov, Vasily26
  2. Spassky, Boris23
  3. Svidler, Peter21
  4. Petrosian, Tigran19
  5. Ding Liren
    Tal, Mikhail