Ván cờ: Bu
Thư viện có 342 ván của Bu, 1960–1970. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
342
Thắng
34
10%
Hòa
154
45%
Thua
154
Khai cuộc hàng đầu
- Phòng thủ Slav17
- Phòng thủ Sicilia15
- Khai cuộc Anh14
- Ván cờ Nga10
- Khai cuộc bất quy tắc7
- Gambit hậu bị từ chối5
Đối thủ hàng đầu
- 30
Đang hiển thị 271–300 trong 342.
Bukic, Enver — Tal, Mikhail
1/2-1/2
Gurgenidze, Bukhuti — Tal, Mikhail
1-0
Bukic, Enver — Botvinnik, Mikhail
1/2-1/2
Tal, Mikhail — Gurgenidze, Bukhuti
1-0
Malich, Burkhard — Spassky, Boris
1/2-1/2
Gurgenidze, Bukhuti — Tal, Mikhail
0-1
Gurgenidze, Bukhuti — Petrosian, Tigran
0-1
Fischer, Bobby — Bukic, Enver
1-0
Gurgenidze, Bukhuti — Spassky, Boris
1/2-1/2
Bukhman, Eduard — Tal, Mikhail
0-1
Buslaev, Aleksander — Smyslov, Vasily
1/2-1/2
Bukic, Enver — Tal, Mikhail
1-0
Smyslov, Vasily — Gurgenidze, Bukhuti
1/2-1/2
Burger, Karl — Fischer, Bobby
0-1
Smyslov, Vasily — Godoy Bugueno, David A
1-0
Malich, Burkhard — Spassky, Boris
1/2-1/2
Fischer, Bobby — Osbun, E.
1-0
Gurgenidze, Bukhuti — Tal, Mikhail
0-1
Gurgenidze, Bukhuti — Petrosian, Tigran
1/2-1/2
Botvinnik, Mikhail — Buslaev, Aleksander
1-0
Bukic, Enver — Smyslov, Vasily
1/2-1/2
Gurgenidze, Bukhuti — Spassky, Boris
0-1
Gurgenidze, Bukhuti — Smyslov, Vasily
1/2-1/2
Tal, Mikhail — Gurgenidze, Bukhuti
1-0
Karpov, Anatoly — Budakov
1/2-1/2
Burehall, Arne — Tal, Mikhail
0-1
Spassky, Boris — Gurgenidze, Bukhuti
1-0
Gurgenidze, Bukhuti — Smyslov, Vasily
1/2-1/2
Petrosian, Tigran — Gurgenidze, Bukhuti
1-0
Malich, Burkhard — Spassky, Boris
1/2-1/2