cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    B

    Ván cờ: Bu

    Thư viện có 342 ván của Bu, 1960–1970. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    342
    Thắng
    34
    10%
    Hòa
    154
    45%
    Thua
    154
    Khai cuộc hàng đầu
    • Phòng thủ Slav17
    • Phòng thủ Sicilia15
    • Khai cuộc Anh14
    • Ván cờ Nga10
    • Khai cuộc bất quy tắc7
    • Gambit hậu bị từ chối5
    Đối thủ hàng đầu
    • 30
    Đang hiển thị 271–300 trong 342.
    Bukic, Enver — Tal, Mikhail
    EU-chT Kapfenberg
    1970
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Gurgenidze, Bukhuti — Tal, Mikhail
    Tbilisi
    1969
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Bukic, Enver — Botvinnik, Mikhail
    Belgrade
    1969
    Phòng thủ Hà Lan
    1/2-1/2
    Tal, Mikhail — Gurgenidze, Bukhuti
    URS-ch36
    1968
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Malich, Burkhard — Spassky, Boris
    Lugano ol (Men)
    1968
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Gurgenidze, Bukhuti — Tal, Mikhail
    Gori
    1968
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Gurgenidze, Bukhuti — Petrosian, Tigran
    URS-chT
    1967
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Fischer, Bobby — Bukic, Enver
    Skopje
    1967
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Gurgenidze, Bukhuti — Spassky, Boris
    URS-chT
    1967
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Bukhman, Eduard — Tal, Mikhail
    URS-ch35
    1967
    Nimzo-Ấn Độ
    0-1
    Buslaev, Aleksander — Smyslov, Vasily
    URS-chT
    1967
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Bukic, Enver — Tal, Mikhail
    Budva
    1967
    Phòng thủ Ấn Độ
    1-0
    Smyslov, Vasily — Gurgenidze, Bukhuti
    URS-ch34
    1966
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Burger, Karl — Fischer, Bobby
    USA-ch
    1965
    Ấn Độ vua
    0-1
    Smyslov, Vasily — Godoy Bugueno, David A
    Santiago
    1965
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Malich, Burkhard — Spassky, Boris
    Chigorin mem
    1965
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Fischer, Bobby — Osbun, E.
    Davis sim
    1964
    Ván cờ Ý
    1-0
    Gurgenidze, Bukhuti — Tal, Mikhail
    URS-chT
    1963
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Gurgenidze, Bukhuti — Petrosian, Tigran
    URS-chT
    1963
    Phòng thủ Pháp
    1/2-1/2
    Botvinnik, Mikhail — Buslaev, Aleksander
    URS-chT
    1963
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Bukic, Enver — Smyslov, Vasily
    Sochi
    1963
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Gurgenidze, Bukhuti — Spassky, Boris
    URS-ch29
    1961
    Khai cuộc Ruy Lopez
    0-1
    Gurgenidze, Bukhuti — Smyslov, Vasily
    URS-ch29
    1961
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Tal, Mikhail — Gurgenidze, Bukhuti
    URS-ch29
    1961
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Karpov, Anatoly — Budakov
    Zlatoust
    1961
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Burehall, Arne — Tal, Mikhail
    Stockholm
    1961
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Spassky, Boris — Gurgenidze, Bukhuti
    URS-ch27
    1960
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Gurgenidze, Bukhuti — Smyslov, Vasily
    URS-ch27
    1960
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Petrosian, Tigran — Gurgenidze, Bukhuti
    URS-ch27
    1960
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Malich, Burkhard — Spassky, Boris
    Leningrad tt
    1960
    Tốt hậu
    1/2-1/2
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    30
  1. Smyslov, Vasily26
  2. Spassky, Boris23
  3. Svidler, Peter21
  4. Petrosian, Tigran19
  5. Ding Liren
    Tal, Mikhail