cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    B

    Ván cờ: Bu

    Thư viện có 342 ván của Bu, 1932–1960. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    342
    Thắng
    34
    10%
    Hòa
    154
    45%
    Thua
    154
    Khai cuộc hàng đầu
    • Phòng thủ Slav17
    • Phòng thủ Sicilia15
    • Khai cuộc Anh14
    • Ván cờ Nga10
    • Khai cuộc bất quy tắc7
    • Gambit hậu bị từ chối5
    Đối thủ hàng đầu
    • 30
    Đang hiển thị 301–330 trong 342.
    Malich, Burkhard — Tal, Mikhail
    Leipzig olm fin-A
    1960
    Phòng thủ Ấn Độ
    0-1
    Tamburini, Mario — Botvinnik, Mikhail
    Leipzig olm prel
    1960
    Ấn Độ vua
    0-1
    Botvinnik, Mikhail — Gurgenidze, Bukhuti
    URS-chT
    1959
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Tal, Mikhail — Gurgenidze, Bukhuti
    URS-ch26
    1959
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Spassky, Boris — Gurgenidze, Bukhuti
    URS-ch26
    1959
    Ấn Độ vua
    1-0
    Gurgenidze, Bukhuti — Petrosian, Tigran
    URS-ch26
    1959
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Tal, Mikhail — Gurgenidze, Bukhuti
    URS-chT
    1959
    Tốt vua
    1/2-1/2
    Gurgenidze, Bukhuti — Spassky, Boris
    URS-chT
    1959
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Gurgenidze, Bukhuti — Spassky, Boris
    URS-ch25
    1958
    Khai cuộc bất quy tắc
    1-0
    Gurgenidze, Bukhuti — Tal, Mikhail
    URS-ch25
    1958
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Gurgenidze, Bukhuti — Petrosian, Tigran
    URS-ch25
    1958
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Smyslov, Vasily — Malich, Burkhard
    Munich olm fin-A
    1958
    Ấn Độ vua
    1-0
    Tal, Mikhail — Malich, Burkhard
    WchT U26
    1958
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Spassky, Boris — Gurgenidze, Bukhuti
    URS-ch24
    1957
    Nimzo-Ấn Độ
    1-0
    Petrosian, Tigran — Gurgenidze, Bukhuti
    URS-ch24
    1957
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Buerger, E. — Fischer, Bobby
    Milwaukee
    1957
    Ấn Độ vua
    0-1
    Gurgenidze, Bukhuti — Tal, Mikhail
    URS-ch24
    1957
    Phòng thủ Ấn Độ
    0-1
    Gurgenidze, Bukhuti — Tal, Mikhail
    URS-ch sf
    1956
    Phòng thủ Pháp
    1/2-1/2
    Petrosian, Tigran — Gurgenidze, Bukhuti
    URS-ch sf
    1956
    Ấn Độ vua
    1-0
    Buslaev, Aleksander — Tal, Mikhail
    URS-ch sf
    1956
    Phòng thủ Ấn Độ
    1-0
    Petrosian, Tigran — Buslaev, Aleksander
    URS-ch sf
    1956
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Niebult — Tal, Mikhail
    LAT-ch
    1954
    Ấn Độ vua
    0-1
    Gabuniya — Petrosian, Tigran
    Tbilisi
    1945
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Petrosian, Tigran — Buslaev, Aleksander
    Tbilisi
    1945
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Buslaev, Aleksander — Petrosian, Tigran
    Tbilisi
    1945
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Botvinnik, Mikhail — Budo, A.
    URS-ch sf
    1938
    Gambit hậu được nhận
    1-0
    Alekhine, Alexander — Busto
    Barcelona sim
    1935
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Alekhine, Alexander — Burer, LC.
    Malang sim
    1933
    Ấn Độ vua
    1-0
    Bueters, Schut — Alekhine, Alexander
    Surabaya sim
    1933
    Khai cuộc Ruy Lopez
    0-1
    Alekhine, Alexander — Flatbush, CC.
    New York sim
    1932
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    30
  1. Smyslov, Vasily26
  2. Spassky, Boris23
  3. Svidler, Peter21
  4. Petrosian, Tigran19
  5. Ding Liren
    Tal, Mikhail