cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    C

    Ván cờ: Chen

    Thư viện có 247 ván của Chen, 2002–2011. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    247
    Thắng
    39
    16%
    Hòa
    101
    41%
    Thua
    107
    Khai cuộc hàng đầu
    • Phòng thủ Sicilia28
    • Tốt hậu10
    • Khai cuộc Anh8
    • Phòng thủ Caro-Kann5
    • Gambit hậu bị từ chối4
    Đối thủ hàng đầu
    • 23
    • 23
    • 17
    Đang hiển thị 181–210 trong 247.
    Svidler, Peter — Grishchenko,S1
    TCh-RUS Premier
    2011
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Karjakin, Sergey — Savchenko,B
    Moscow TCh-Student Final
    2010
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Karjakin, Sergey — Areshchenko,A
    26th European Club Cup
    2010
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Savchenko,B — Kamsky, Gata
    Open
    2010
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Wang Puchen — Kamsky, Gata
    38th World Open
    2010
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Huschenbeth,N — Caruana, Fabiano
    Mitropa Cup
    2010
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Wang Chen — Ding Liren
    9th Asian Continental
    2010
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Savchenko,B — Kamsky, Gata
    Open
    2009
    Phòng thủ Pháp
    0-1
    Carlsen, Magnus — Skripchenko,A
    Trophee CCAS GpB
    2008
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Karjakin, Sergey — Miroshnichenko,E
    3rd UKR Games Men
    2007
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Carlsen, Magnus — Skripchenko,A
    GpB
    2006
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Skripchenko,A — Karpov, Anatoly
    GpB
    2006
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Karjakin, Sergey — Areshchenko,A
    Aerosvit GM
    2006
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Areshchenko,A — Karjakin, Sergey
    XIII TCh-RUS
    2006
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Miroshnichenko,E — Anand, Viswanathan
    Bundesliga 2005-6
    2006
    Khai cuộc Catalan
    1/2-1/2
    Areshchenko,A — Aronian, Levon
    WCC
    2005
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Areshchenko,A
    WCC
    2005
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Aronian, Levon — Miroshnichenko,E
    Bundesliga 2005-6
    2005
    Ấn Độ vua
    1-0
    Karpov, Anatoly — Miroshnichenko,E
    TCh-RUS High League
    2005
    Ấn Độ vua
    1-0
    Anand, Viswanathan — Savchenko,S
    Bundesliga 2004-5
    2005
    Phòng thủ Pháp
    1/2-1/2
    Miroshnichenko,E — Anand, Viswanathan
    Bundesliga 2004-5
    2004
    Khai cuộc Catalan
    0-1
    Miroshnichenko,E — Aronian, Levon
    5th IECC Playoff Bronze
    2004
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Aronian, Levon — Miroshnichenko,E
    5th IECC Playoff Bronze
    2004
    Phòng thủ Grünfeld
    0-1
    Miroshnichenko,E — Aronian, Levon
    5th IECC Playoff Bronze
    2004
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Aronian, Levon — Miroshnichenko,E
    5th IECC Playoff Bronze
    2004
    Ấn Độ vua
    1-0
    Aronian, Levon — Miroshnichenko,E
    5th IECC
    2004
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Skripchenko,A — Aronian, Levon
    Open
    2003
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Schenk,Andreas — Aronian, Levon
    7th Neckar Open
    2003
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Zhu Chen — Karpov, Anatoly
    FIDE GP
    2002
    Ấn Độ hậu
    0-1
    Karpov, Anatoly — Zhu Chen
    FIDE GP
    2002
    Tốt vua
    1-0
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeoPhát triển bởi Mike Koz
  1. Carlsen, Magnus16
  2. Kamsky, Gata15
  3. Caruana, Fabiano13
  4. Aronian, Levon
    Ding Liren
    Firouzja, Alireza