cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    C

    Ván cờ: Chen

    Thư viện có 247 ván của Chen, 1981–2001. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    247
    Thắng
    39
    16%
    Hòa
    101
    41%
    Thua
    107
    Khai cuộc hàng đầu
    • Phòng thủ Sicilia28
    • Tốt hậu10
    • Khai cuộc Anh8
    • Phòng thủ Caro-Kann5
    • Gambit hậu bị từ chối4
    Đối thủ hàng đầu
    • 23
    • 23
    • 17
    Đang hiển thị 211–240 trong 247.
    Smyslov, Vasily — Zhu Chen
    Klompendans
    2001
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Zhu Chen — Smyslov, Vasily
    Klompendans
    2001
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Depner,Jochen
    Mainz CC Simul
    2001
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Tischendorf,M
    Mainz CC Simul
    2001
    Phòng thủ Pháp
    0-1
    Zhu Chen — Smyslov, Vasily
    Schuhplattler Veterans vs Ladies
    2000
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Smyslov, Vasily — Zhu Chen
    Schuhplattler Veterans vs Ladies
    2000
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Zhu Chen — Spassky, Boris
    Flamenco Veterans-Women
    1999
    Gambit hậu bị từ chối
    0-1
    Zhu Chen — Smyslov, Vasily
    Flamenco Veterans-Women
    1999
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Spassky, Boris — Zhu Chen
    Flamenco Veterans-Women
    1999
    Khai cuộc bất quy tắc
    1/2-1/2
    Smyslov, Vasily — Zhu Chen
    Flamenco Veterans-Women
    1999
    Tốt hậu
    0-1
    Zhu Chen — Spassky, Boris
    Cancan Veterans-Women
    1998
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Smyslov, Vasily — Zhu Chen
    Cancan Veterans-Women
    1998
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Zhu Chen — Smyslov, Vasily
    Cancan Veterans-Women
    1998
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Spassky, Boris — Zhu Chen
    Cancan Veterans-Women
    1998
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Zhu Chen — Svidler, Peter
    Bad Homburg
    1998
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Savchenko, Stanislav
    Russian Club Cup
    1998
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Karpov, Anatoly — Zhu Chen
    Beijing sim
    1998
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Zhu Chen — Spassky, Boris
    Veterans-Women
    1997
    Tốt hậu
    1/2-1/2
    Smyslov, Vasily — Zhu Chen
    Veterans-Women
    1997
    Tốt hậu
    1-0
    Spassky, Boris — Zhu Chen
    Veterans-Women
    1997
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Zhu Chen — Smyslov, Vasily
    Veterans-Women
    1997
    Phòng thủ Slav
    0-1
    Svidler, Peter — Savchenko, Stanislav
    RUS-chT
    1995
    Phòng thủ Pháp
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Timoshchenko, Gennadi A
    Alekhine op
    1992
    Ấn Độ vua
    1-0
    Tal, Mikhail — Panchenko, Alexandar G
    URS-ch58
    1991
    Tốt vua
    1/2-1/2
    Timoshchenko, Gennadi A — Tal, Mikhail
    GMA-qual f
    1990
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Panchenko, Alexander N
    Sochi-B
    1989
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Timoshchenko, Gennadi A
    Frunze
    1987
    Khai cuộc Ruy Lopez
    0-1
    Karpov, Anatoly — Chen De
    Hannover
    1983
    Phòng thủ Pháp
    1-0
    Panchenko, Alexander N — Tal, Mikhail
    Sochi
    1982
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Timoshchenko, Gennadi A
    URS-ch49
    1981
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeoPhát triển bởi Mike Koz
  1. Carlsen, Magnus16
  2. Kamsky, Gata15
  3. Caruana, Fabiano13
  4. Aronian, Levon
    Ding Liren
    Firouzja, Alireza