c
r
🇻🇳
♛
♟
→
← Thư viện
Ván cờ: G
Thư viện có 20.958 ván của G, 2003–2003. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
20958
Thắng
6521
29%
Hòa
10189
45%
Thua
6022
Khai cuộc hàng đầu
Khai cuộc Ruy Lopez
634
Phòng thủ Sicilia
434
Gambit hậu bị từ chối
359
Ván cờ Nga
293
Ván cờ Ý
272
Ấn Độ hậu
246
Đối thủ hàng đầu
897
Áp dụng
Đang hiển thị
12991–13020
trong
20958
.
Svidler, Peter
—
Vescovi,G
4th Karpov It
2003
Khai cuộc Ruy Lopez
1-0
Kasparov, Garry
—
Aronian, Levon
7th Neckar Open
2003
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Gelfand,B
—
Kramnik, Vladimir
Amber Blindfold
2003
Khai cuộc Anh
0-1
Aronian, Levon
—
Soppe,G
IV Dos Hermanas Internet Final
2003
Phòng thủ Caro-Kann
1-0
Soppe,G
—
Aronian, Levon
IV Dos Hermanas Internet Final
2003
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Gelfand,B
—
Anand, Viswanathan
Amber Blindfold
2003
Ấn Độ hậu
1/2-1/2
Anand, Viswanathan
—
Kasparov, Garry
XX SuperGM
2003
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Vallejo Pons,F
XX SuperGM
2003
Phòng thủ Caro-Kann
1/2-1/2
Ponomariov, Ruslan
—
Kasparov, Garry
XX SuperGM
2003
Nimzo-Ấn Độ
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Leko,P
XX SuperGM
2003
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Radjabov, Teimour
—
Kasparov, Garry
XX SuperGM
2003
Gambit hậu được nhận
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
XX SuperGM
2003
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Anand, Viswanathan
XX SuperGM
2003
Phòng thủ Caro-Kann
1-0
Vallejo Pons,F
—
Kasparov, Garry
XX SuperGM
2003
Phòng thủ Slav
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Ponomariov, Ruslan
XX SuperGM
2003
Ấn Độ hậu
1-0
Leko,P
—
Kasparov, Garry
XX SuperGM
2003
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Radjabov, Teimour
XX SuperGM
2003
Phòng thủ Pháp
0-1
Svidler, Peter
—
Vaganian,R
TCh-BEL 2002-3
2003
Phòng thủ Pháp
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Kasparov, Garry
XX SuperGM
2003
Gambit hậu được nhận
1/2-1/2
Svidler, Peter
—
Kaidanov,G
Aeroflot Open
2003
Khai cuộc Ruy Lopez
1-0
Rogozenko,D
—
Anand, Viswanathan
Bundesliga 2002-3
2003
Ấn Độ hậu
1/2-1/2
DEEP JUNIOR
—
Kasparov, Garry
FIDE Man-Machine WC
2003
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
DEEP JUNIOR
FIDE Man-Machine WC
2003
Nimzo-Ấn Độ
1/2-1/2
DEEP JUNIOR
—
Kasparov, Garry
FIDE Man-Machine WC
2003
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Gershon,A
—
Svidler, Peter
GMA
2003
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
DEEP JUNIOR
FIDE Man-Machine WC
2003
Gambit hậu bị từ chối
0-1
Vescovi,G
—
Svidler, Peter
GMA
2003
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
DEEP JUNIOR
—
Kasparov, Garry
FIDE Man-Machine WC
2003
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
DEEP JUNIOR
FIDE Man-Machine WC
2003
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Polgar,Ju
—
Anand, Viswanathan
GMA
2003
Phòng thủ Caro-Kann
1/2-1/2
← Quay lại
Tiếp →
873
Smyslov, Vasily
859
Anand, Viswanathan
819
Svidler, Peter
751
Tal, Mikhail
751
Karpov, Anatoly
Aronian, Levon