cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện

    Ván cờ: Grigorian

    Thư viện có 32 ván của Grigorian, 1968–2018. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    32
    Thắng
    4
    13%
    Hòa
    13
    41%
    Thua
    15
    Khai cuộc hàng đầu
    • Gambit hậu bị từ chối4
    • Khai cuộc Anh3
    • Phòng thủ Sicilia2
    • Khai cuộc bất quy tắc2
    • Phòng thủ Ấn Độ1
    • Phòng thủ Hà Lan1
    Đối thủ hàng đầu
    • 11
    Đang hiển thị 1–30 trong 32.
    Grigoriants,S RUS — Aronian, Levon
    Gibraltar Masters 2018
    2018
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Grigoriants,S RUS — Nakamura, Hikaru
    Gibraltar Masters 2016
    2016
    Khai cuộc bất quy tắc
    0-1
    Nepomniachtchi, Ian — Grigoriants,S RUS
    Aeroflot Open A 2015
    2015
    Ván cờ Nga
    1-0
    Grigoriants,S RUS — Svidler, Peter
    ch-RUS Superfinal
    2006
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Grigorian, Meri
    Koszalin sim1
    1997
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Tal, Mikhail — Grigorian, Karen Ashotovich
    Yerevan
    1986
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Tal, Mikhail — Grigorian, Karen Ashotovich
    Yerevan
    1982
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Grigorian, Karen Ashotovich — Kasparov, Garry
    Moscow1
    1981
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Tal, Mikhail — Grigorian, Karen Ashotovich
    Yerevan
    1980
    Gambit hậu bị từ chối
    0-1
    Grigorian, Karen Ashotovich — Kasparov, Garry
    Baku
    1980
    Phòng thủ Ấn Độ
    0-1
    Grigorian, Karen Ashotovich — Smyslov, Vasily
    URS-ch45
    1977
    Nimzo-Ấn Độ
    1-0
    Petrosian, Tigran — Grigorian, Karen Ashotovich
    URS-ch45
    1977
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Tal, Mikhail — Grigorian, Karen Ashotovich
    URS-ch45
    1977
    Ấn Độ vua
    1-0
    Petrosian, Tigran — Grigorian, Karen Ashotovich
    URS-ch44
    1976
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Grigorian, Karen Ashotovich — Tal, Mikhail
    URS-ch44
    1976
    Nimzo-Ấn Độ
    1-0
    Grigorian, Karen Ashotovich — Karpov, Anatoly
    URS-ch44
    1976
    Ấn Độ hậu
    0-1
    Smyslov, Vasily — Grigorian, Karen Ashotovich
    URS-ch44
    1976
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Grigorian, Levon Ashotovich — Karpov, Anatoly
    URS-chT
    1975
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Spassky, Boris — Grigorian, Levon Ashotovich
    URS-chT
    1975
    Phòng thủ Pháp
    1/2-1/2
    Tal, Mikhail — Grigorian, Karen Ashotovich
    URS-ch42
    1974
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Petrosian, Tigran — Grigorian, Karen Ashotovich
    URS-ch41
    1973
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Grigorian, Karen Ashotovich — Spassky, Boris
    URS-ch41
    1973
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Grigorian, Karen Ashotovich — Tal, Mikhail
    URS-ch41
    1973
    Ấn Độ vua
    1-0
    Grigorian, Karen Ashotovich — Smyslov, Vasily
    URS-ch41
    1973
    Nimzo-Ấn Độ
    0-1
    Karpov, Anatoly — Grigorian, Karen Ashotovich
    URS-ch41
    1973
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Grigorian, Karen Ashotovich — Tal, Mikhail
    URS-ch40
    1972
    Phòng thủ Hà Lan
    1/2-1/2
    Smyslov, Vasily — Grigorian, Karen Ashotovich
    URS-ch39
    1971
    Khai cuộc bất quy tắc
    1-0
    Karpov, Anatoly — Grigorian, Karen Ashotovich
    URS-ch39
    1971
    Tốt vua
    1-0
    Tal, Mikhail — Grigorian, Karen Ashotovich
    URS-ch39
    1971
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Tal, Mikhail — Grigorian, Karen Ashotovich
    Gori
    1968
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Tiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    5
  1. Smyslov, Vasily4
  2. Petrosian, Tigran3
  3. Spassky, Boris3
  4. Kasparov, Garry2
  5. Tal, Mikhail
    Karpov, Anatoly