cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    K

    Ván cờ: Karp

    Thư viện có 2.988 ván của Karp, 2002–2002. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    2988
    Thắng
    1147
    39%
    Hòa
    1464
    49%
    Thua
    366
    Khai cuộc hàng đầu
    • Ấn Độ hậu212
    • Phòng thủ Caro-Kann163
    • Khai cuộc Ruy Lopez74
    • Ván cờ Nga72
    • Nimzo-Ấn Độ70
    • Gambit hậu bị từ chối51
    Đối thủ hàng đầu
    • 186
    Đang hiển thị 571–600 trong 2988.
    Anand, Viswanathan — Karpov, Anatoly
    6th Corsica Masters
    2002
    Phòng thủ Caro-Kann
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Karpov, Anatoly
    6th Corsica Masters
    2002
    Ván cờ Nga
    1-0
    Shirov,A — Karpov, Anatoly
    6th Corsica Masters
    2002
    Ván cờ Nga
    0-1
    Karpov, Anatoly — Shirov,A
    6th Corsica Masters
    2002
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Tkachiev,V — Karpov, Anatoly
    6th Corsica Masters
    2002
    Ván cờ Nga
    0-1
    Karpov, Anatoly — Tkachiev,V
    6th Corsica Masters
    2002
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Karpov, Anatoly — Zezulkin,J
    6th Corsica Masters
    2002
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Zezulkin,J — Karpov, Anatoly
    6th Corsica Masters
    2002
    Khai cuộc thoáng
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Gelfand,B
    Final
    2002
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Bareev,E — Karpov, Anatoly
    SF
    2002
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Bareev,E
    SF
    2002
    Phòng thủ Slav
    1-0
    Dreev,A — Karpov, Anatoly
    QF
    2002
    Ấn Độ hậu
    0-1
    Karpov, Anatoly — Dreev,A
    QF
    2002
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Lautier,J — Karpov, Anatoly
    Gp A
    2002
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Karpov, Anatoly — Tkachiev,V
    Gp A
    2002
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Adianto,U
    Gp A
    2002
    Phòng thủ Ấn Độ
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Hamdouchi,H
    Gp A
    2002
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Bareev,E — Karpov, Anatoly
    Gp A
    2002
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Milov,V
    Gp A
    2002
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Morovic Fernandez,I — Karpov, Anatoly
    Gp A
    2002
    Phòng thủ Caro-Kann
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Polgar,Ju
    RUS vs. ROW
    2002
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Short,N — Karpov, Anatoly
    RUS vs. ROW
    2002
    Ván cờ Nga
    0-1
    Karpov, Anatoly — Ivanchuk,V
    RUS vs. ROW
    2002
    Gambit hậu được nhận
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Gelfand,B
    RUS vs. ROW
    2002
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Shirov,A — Karpov, Anatoly
    RUS vs. ROW
    2002
    Phòng thủ Caro-Kann
    1/2-1/2
    Leko,P — Karpov, Anatoly
    RUS vs. ROW
    2002
    Phòng thủ Caro-Kann
    0-1
    Karpov, Anatoly — Anand, Viswanathan
    RUS vs. ROW
    2002
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Radjabov, Teimour — Karpov, Anatoly
    RUS vs. ROW
    2002
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Karpov, Anatoly — Smirin,I
    RUS vs. ROW
    2002
    Phòng thủ Grünfeld
    0-1
    Karpatchev,A — Svidler, Peter
    Ordix Open
    2002
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    100
  1. Timman, Jan H93
  2. Anand, Viswanathan75
  3. Ljubojevic, Ljubomir51
  4. Portisch, Lajos45
  5. Kasparov, Garry
    Kortschnoj, Viktor