cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    Ảnh: Fryta 73 (Flickr), CC BY-SA 2.0

    Ván cờ: Kasparov

    Thư viện có 1.947 ván của Kasparov, 1980–1980. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    1947
    Thắng
    970
    50%
    Hòa
    812
    42%
    Thua
    164
    Khai cuộc hàng đầu
    • Phòng thủ Sicilia86
    • Ván cờ Nga56
    • Ấn Độ hậu38
    • Gambit hậu bị từ chối29
    • Phòng thủ Grünfeld29
    • Nimzo-Ấn Độ28
    Đối thủ hàng đầu
    • 186
    Đang hiển thị 1831–1860 trong 1947.
    Kasparov, Garry — McNab, Colin Anderson
    Wch U20
    1980
    Tốt vua
    1-0
    Shamkovich, Leonid — Kasparov, Garry
    Malta ol (Men)
    1980
    Gambit hậu bị từ chối
    0-1
    Gufeld, Eduard — Kasparov, Garry
    Baku
    1980
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Martinovic, Slobodan
    Baku
    1980
    Tốt hậu
    1-0
    Hansen, Curt — Kasparov, Garry
    Malta ol (Men)
    1980
    Khai cuộc bất quy tắc
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Chiburdanidze, Maia
    Baku
    1980
    Ấn Độ vua
    1-0
    Padevsky, Nikola — Kasparov, Garry
    Baku
    1980
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Magerramov, Elmar — Kasparov, Garry
    Baku
    1980
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Cuijpers, Frans Andre
    Wch U20
    1980
    Phòng thủ Ấn Độ
    1-0
    Danailov, Silvio — Kasparov, Garry
    Wch U20
    1980
    Ấn Độ vua
    0-1
    Tempone, Marcelo — Kasparov, Garry
    Wch U20
    1980
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Kasparov, Garry — Vukic, Milan
    EU-chT
    1980
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Kasparov, Garry — Toro Sanchez, Bernardo
    Wch U20
    1980
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Zaitsev, Igor A
    Baku
    1980
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Kasparov, Garry — Morovic Fernandez, Ivan
    Wch U20
    1980
    Tốt hậu
    1/2-1/2
    Csom, Istvan — Kasparov, Garry
    Malta ol (Men)
    1980
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Renman, Nils Gustaf — Kasparov, Garry
    EU-chT
    1980
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Kasparov, Garry — Torre, Eugenio
    Baku
    1980
    Tốt hậu
    1-0
    Kasparov, Garry — Petursson, Margeir
    Malta ol (Men)
    1980
    Phòng thủ Slav
    1-0
    Short, Nigel D — Kasparov, Garry
    Wch U20
    1980
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Speelman, Jonathan S
    Malta ol (Men)
    1980
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Kasparov, Garry — Pribyl, Josef
    EU-chT
    1980
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Arnason, Jon L — Kasparov, Garry
    Wch U20
    1980
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Kasparov, Garry — Ghitescu, Theodor
    Malta ol (Men)
    1980
    Phòng thủ Ấn Độ
    1/2-1/2
    Rott, Georg — Kasparov, Garry
    Malta ol (Men)
    1980
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Kasparov, Garry — Hjorth, Greg
    Wch U20
    1980
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Vogt, Lothar — Kasparov, Garry
    Baku
    1980
    Phòng thủ Caro-Kann
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Csom, Istvan
    Baku
    1980
    Nimzo-Ấn Độ
    1-0
    Kasparov, Garry — Natsis, Trifon
    Malta ol (Men)
    1980
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Kasparov, Garry — Lechtynsky, Jiri
    Baku
    1980
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    96
  1. Anand, Viswanathan77
  2. Short, Nigel D56
  3. Timman, Jan H45
  4. Topalov, Veselin42
  5. Karpov, Anatoly
    Kramnik, Vladimir