cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    Ảnh: Fryta 73 (Flickr), CC BY-SA 2.0

    Ván cờ: Kasparov

    Thư viện có 1.947 ván của Kasparov, 1979–1980. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    1947
    Thắng
    970
    50%
    Hòa
    812
    42%
    Thua
    164
    Khai cuộc hàng đầu
    • Phòng thủ Sicilia86
    • Ván cờ Nga56
    • Ấn Độ hậu38
    • Gambit hậu bị từ chối29
    • Phòng thủ Grünfeld29
    • Nimzo-Ấn Độ28
    Đối thủ hàng đầu
    • 186
    Đang hiển thị 1861–1890 trong 1947.
    Kasparov, Garry — Beliavsky, Alexander G
    Baku
    1980
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Antoshin, Vladimir S
    Baku
    1980
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Kasparov, Garry — Akesson, Ralf
    Wch U20
    1980
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Giardelli, Sergio C — Kasparov, Garry
    Malta ol (Men)
    1980
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Kasparov, Garry — Ligterink, Gert
    Malta ol (Men)
    1980
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Webb, Simon — Kasparov, Garry
    EU-chT
    1980
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Sibarevic, Milenko — Kasparov, Garry
    Banja Luka
    1979
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Kasparov, Garry — Mnatsakanian, Eduard A
    URS Spartakiad
    1979
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Smejkal, Jan — Kasparov, Garry
    Banja Luka
    1979
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Knezevic, Milorad — Kasparov, Garry
    Banja Luka
    1979
    Khai cuộc Catalan
    0-1
    Vaganian, Rafael A — Kasparov, Garry
    URS-ch47
    1979
    Ván cờ Nga
    0-1
    Averkin, Orest N — Kasparov, Garry
    URS Spartakiad
    1979
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Polugaevsky, Lev
    URS Spartakiad
    1979
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Tal, Mikhail — Kasparov, Garry
    URS-ch47
    1979
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Hernandez, Roman — Kasparov, Garry
    Banja Luka
    1979
    Ấn Độ vua
    0-1
    Sveshnikov, Evgeny — Kasparov, Garry
    URS-ch47
    1979
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Beliavsky, Alexander G — Kasparov, Garry
    URS-ch47
    1979
    Phòng thủ Ấn Độ
    1-0
    Kasparov, Garry — Gipslis, Aivars
    URS Spartakiad
    1979
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Bukic, Enver
    Banja Luka
    1979
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Govbinder, Mikhail Y — Kasparov, Garry
    URS Spartakiad
    1979
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Geller, Efim — Kasparov, Garry
    URS-ch47
    1979
    Tốt vua
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Giorgadze, Tamaz
    URS-ch47
    1979
    Khai cuộc thoáng
    1-0
    Balashov, Yuri S — Kasparov, Garry
    URS-ch47
    1979
    Tốt hậu
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Petrosian, Tigran
    Banja Luka
    1979
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Romanishin, Oleg M
    URS-ch47
    1979
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Rashkovsky, Nukhim N
    URS-ch47
    1979
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Marovic, Drazen
    Banja Luka
    1979
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Kasparov, Garry — Marjanovic, Slavoljub
    Banja Luka
    1979
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Kasparov, Garry — Matanovic, Aleksandar
    Banja Luka
    1979
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Kudriashov, Anatoli — Kasparov, Garry
    URS Spartakiad
    1979
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    96
  1. Anand, Viswanathan77
  2. Short, Nigel D56
  3. Timman, Jan H45
  4. Topalov, Veselin42
  5. Karpov, Anatoly
    Kramnik, Vladimir