cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    PN

    Ván cờ: Nikolic

    Thư viện có 92 ván của Nikolic, 1994–1998. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    92
    Thắng
    7
    8%
    Hòa
    47
    51%
    Thua
    38
    Khai cuộc hàng đầu
    • Ấn Độ hậu14
    • Phòng thủ Pháp5
    • Gambit hậu bị từ chối5
    • Phòng thủ Hà Lan4
    • Khai cuộc Ruy Lopez4
    • Phòng thủ Slav3
    Đối thủ hàng đầu
    • 20
    Đang hiển thị 31–60 trong 92.
    Anand, Viswanathan — Nikolic, Predrag
    Amber-blind 7th
    1998
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Nikolic, Predrag — Karpov, Anatoly
    Amber-blind 7th
    1998
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Nikolic, Predrag — Kramnik, Vladimir
    Amber-blind 7th
    1998
    Gambit hậu bị từ chối
    0-1
    Anand, Viswanathan — Nikolic, Predrag
    FIDE-Wch k.o.
    1997
    Phòng thủ Pháp
    1-0
    Nikolic, Predrag — Anand, Viswanathan
    FIDE-Wch k.o.
    1997
    Gambit hậu bị từ chối
    0-1
    Nikolic, Predrag — Anand, Viswanathan
    Linares 14th
    1997
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Kramnik, Vladimir — Nikolic, Predrag
    Linares 14th
    1997
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Nikolic, Predrag
    Amber-blind 6th
    1997
    Phòng thủ Hà Lan
    1-0
    Kasparov, Garry — Nikolic, Predrag
    Linares 14th
    1997
    Ván cờ Nga
    1-0
    Nikolic, Predrag — Kramnik, Vladimir
    Amber-blind 6th
    1997
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Nikolic, Predrag — Karpov, Anatoly
    Amber-blind 6th
    1997
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Nikolic, Predrag — Kramnik, Vladimir
    Yerevan ol (Men)
    1996
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Nikolic, Predrag
    Amber-blind 5th
    1996
    Phòng thủ Hà Lan
    1/2-1/2
    Nikolic, Predrag — Svidler, Peter
    Ter Apel
    1996
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Nikolic, Predrag — Kramnik, Vladimir
    Amber-blind 5th
    1996
    Gambit hậu bị từ chối
    0-1
    Nikolic, Predrag — Svidler, Peter
    Yerevan
    1996
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Anand, Viswanathan — Nikolic, Predrag
    Amber-blind 5th
    1996
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Nikolic, Predrag — Anand, Viswanathan
    PCA/Intel-GP
    1995
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Nikolic, Predrag — Karpov, Anatoly
    Amber-blind 4th
    1995
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Nikolic, Predrag
    Amber-blind 4th
    1995
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Anand, Viswanathan — Nikolic, Predrag
    PCA/Intel-GP
    1995
    Phòng thủ Hà Lan
    1-0
    Anand, Viswanathan — Nikolic, Predrag
    Amber-blind 4th
    1995
    Phòng thủ Pháp
    1-0
    Kasparov, Garry — Nikolic, Predrag
    PCA/Intel-GP
    1994
    Phòng thủ Hà Lan
    1-0
    Kasparov, Garry — Nikolic, Predrag
    Horgen CS
    1994
    Phòng thủ Pháp
    1-0
    Kramnik, Vladimir — Nikolic, Predrag
    Munich Express
    1994
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Nikolic, Predrag — Anand, Viswanathan
    Munich Express
    1994
    Phòng thủ Grünfeld
    0-1
    Nikolic, Predrag — Kasparov, Garry
    PCA/Intel-GP
    1994
    Ấn Độ vua
    0-1
    Nikolic, Predrag — Kasparov, Garry
    PCA/Intel-GP
    1994
    Ấn Độ vua
    0-1
    Kasparov, Garry — Nikolic, Predrag
    Moscow ol (Men)
    1994
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Nikolic, Predrag — Kasparov, Garry
    Munich Express
    1994
    Tốt hậu
    0-1
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    18
  1. Kasparov, Garry16
  2. Kramnik, Vladimir12
  3. Tal, Mikhail7
  4. Svidler, Peter6
  5. Anand, Viswanathan
    Karpov, Anatoly