cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện

    Ván cờ: Ree

    Thư viện có 364 ván của Ree, 2004–2009. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    364
    Thắng
    45
    12%
    Hòa
    180
    49%
    Thua
    139
    Khai cuộc hàng đầu
    • Phòng thủ Pháp30
    • Ấn Độ hậu15
    • Nimzo-Ấn Độ13
    • Phòng thủ Caro-Kann8
    • Phòng thủ Slav7
    • Ván cờ Ý6
    Đối thủ hàng đầu
    • 45
    Đang hiển thị 151–180 trong 364.
    Aronian, Levon — Bareev,E
    World Blitz
    2009
    Phòng thủ Ấn Độ
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Dreev,A
    TOP 16 GpA
    2009
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Svidler, Peter — Dreev,A
    60th ch-RUS Superfinal
    2007
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Carlsen, Magnus — Dreev,A
    Chess Classic GM
    2007
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Dreev,A — Svidler, Peter
    ch-RUS Superfinal
    2005
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Dreev,A
    ch-RUS Superfinal
    2005
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Bareev,E — Svidler, Peter
    ch-RUS Superfinal
    2005
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Kramnik, Vladimir — Bareev,E
    ch-RUS Superfinal
    2005
    Phòng thủ Slav
    0-1
    Carlsen, Magnus — Bareev,E
    WCC
    2005
    Phòng thủ Caro-Kann
    0-1
    Bareev,E — Carlsen, Magnus
    WCC
    2005
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Carlsen, Magnus — Bareev,E
    WCC
    2005
    Phòng thủ Pháp
    1/2-1/2
    Bareev,E — Carlsen, Magnus
    WCC
    2005
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Bareev,E — Karjakin, Sergey
    World Team Ch
    2005
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Dreev,A — Aronian, Levon
    It A
    2005
    Ấn Độ hậu
    0-1
    Kramnik, Vladimir — Dreev,A
    21st ECC
    2005
    Phòng thủ Caro-Kann
    1/2-1/2
    Karjakin, Sergey — Greenfeld,A
    21st ECC
    2005
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Dreev,A — Aronian, Levon
    Ordix Open
    2005
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Dreev,A — Karjakin, Sergey
    It
    2005
    Gambit hậu được nhận
    1-0
    Bareev,E — Anand, Viswanathan
    Amber Blindfold
    2005
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Bareev,E
    Amber Blindfold
    2005
    Phòng thủ Pháp
    1-0
    Bareev,E — Svidler, Peter
    Amber Blindfold
    2005
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Dreev,A — Svidler, Peter
    6th Karpov
    2005
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Dreev,A
    57th ch-RUS
    2004
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Kasparov, Garry — Dreev,A
    57th ch-RUS
    2004
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Bareev,E — Svidler, Peter
    57th ch-RUS
    2004
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Bareev,E
    57th ch-RUS
    2004
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Bareev,E — Kramnik, Vladimir
    Amber Blindfold
    2004
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Anand, Viswanathan — Bareev,E
    Amber Blindfold
    2004
    Phòng thủ Pháp
    1/2-1/2
    Bareev,E — Svidler, Peter
    Amber Blindfold
    2004
    Tốt hậu
    0-1
    Dreev,A — Aronian, Levon
    21st Open
    2004
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    45
  1. Giri, Anish30
  2. Karpov, Anatoly25
  3. Kramnik, Vladimir25
  4. Karjakin, Sergey22
  5. Anand, Viswanathan
    Svidler, Peter