cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện

    Ván cờ: Ree

    Thư viện có 364 ván của Ree, 2001–2004. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    364
    Thắng
    45
    12%
    Hòa
    180
    49%
    Thua
    139
    Khai cuộc hàng đầu
    • Phòng thủ Pháp30
    • Ấn Độ hậu15
    • Nimzo-Ấn Độ13
    • Phòng thủ Caro-Kann8
    • Phòng thủ Slav7
    • Ván cờ Ý6
    Đối thủ hàng đầu
    • 45
    Đang hiển thị 181–210 trong 364.
    Anand, Viswanathan — Bareev,E
    GMA
    2004
    Phòng thủ Pháp
    1-0
    Bareev,E — Kramnik, Vladimir
    GMA
    2004
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Bareev,E
    GMA
    2004
    Phòng thủ Pháp
    1-0
    Kramnik, Vladimir — Bareev,E
    GpA
    2003
    Phòng thủ Pháp
    1/2-1/2
    Dreev,A — Svidler, Peter
    TCh-RUS
    2003
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Bareev,E — Anand, Viswanathan
    Amber Blindfold
    2003
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Bareev,E
    Amber Blindfold
    2003
    Phòng thủ Slav
    1-0
    Anand, Viswanathan — Bareev,E
    GMA
    2003
    Phòng thủ Pháp
    1/2-1/2
    Bareev,E — Karpov, Anatoly
    GMA
    2003
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Bareev,E
    GMA
    2003
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Bareev,E — Karpov, Anatoly
    SF
    2002
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Bareev,E
    SF
    2002
    Phòng thủ Slav
    1-0
    Dreev,A — Karpov, Anatoly
    QF
    2002
    Ấn Độ hậu
    0-1
    Karpov, Anatoly — Dreev,A
    QF
    2002
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Bareev,E — Karpov, Anatoly
    Gp A
    2002
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Dreev,A — Anand, Viswanathan
    FIDE World Cup SF
    2002
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Dreev,A
    FIDE World Cup SF
    2002
    Gambit hậu được nhận
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Dreev,A
    FIDE World Cup SF
    2002
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Dreev,A — Anand, Viswanathan
    FIDE World Cup SF
    2002
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Dreev,A
    FIDE World Cup SF
    2002
    Gambit hậu được nhận
    1/2-1/2
    Dreev,A — Anand, Viswanathan
    FIDE World Cup SF
    2002
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Dreev,A — Svidler, Peter
    ECC
    2002
    Phòng thủ Grünfeld
    1-0
    Anand, Viswanathan — Bareev,E
    RUS vs. ROW
    2002
    Phòng thủ Caro-Kann
    1/2-1/2
    Bareev,E — Svidler, Peter
    9th RUS-chT
    2002
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Bareev,E — Kramnik, Vladimir
    Amber Blindfold
    2002
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Kramnik, Vladimir — Bareev,E
    Amber Rapidplay
    2002
    Phòng thủ Pháp
    0-1
    Karpov, Anatoly — Bareev,E
    NAO Masters
    2002
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Dreev,A
    FIDE WCh KO
    2001
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Dreev,A — Anand, Viswanathan
    FIDE WCh KO
    2001
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Dreev,A — Karpov, Anatoly
    EUR vs Tartarstan
    2001
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    45
  1. Giri, Anish30
  2. Karpov, Anatoly25
  3. Kramnik, Vladimir25
  4. Karjakin, Sergey22
  5. Anand, Viswanathan
    Svidler, Peter