cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    R

    Ván cờ: Ris

    Thư viện có 3.340 ván của Ris, 2005–2007. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    3340
    Thắng
    866
    26%
    Hòa
    1883
    56%
    Thua
    608
    Khai cuộc hàng đầu
    • Khai cuộc Ruy Lopez200
    • Gambit hậu bị từ chối133
    • Ấn Độ hậu81
    • Phòng thủ Sicilia58
    Đối thủ hàng đầu
    • 118
    • 118
    • 102
    • 102
    Đang hiển thị 661–690 trong 3340.
    Grischuk, Alexander — Svidler, Peter
    WCh
    2007
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Grischuk, Alexander
    WCh
    2007
    Khai cuộc Catalan
    1/2-1/2
    Grischuk, Alexander — Aronian, Levon
    WCh
    2007
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Grischuk, Alexander — Carlsen, Magnus
    GM
    2007
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Harikrishna,P — Kamsky, Gata
    8th It
    2007
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Karjakin, Sergey — Grischuk, Alexander
    TCh-RUS
    2007
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Karpov, Anatoly — Grischuk, Alexander
    TCh-RUS
    2007
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Karjakin, Sergey — Harikrishna,P
    TCh-RUS
    2007
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Spassky, Boris — Portisch, Lajos
    Rapid Match
    2007
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Portisch, Lajos — Spassky, Boris
    Rapid Match
    2007
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Portisch, Lajos — Spassky, Boris
    Rapid Match
    2007
    Phòng thủ Hà Lan
    1-0
    Spassky, Boris — Portisch, Lajos
    Rapid Match
    2007
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Spassky, Boris — Portisch, Lajos
    Rapid Match
    2007
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Portisch, Lajos — Spassky, Boris
    Rapid Match
    2007
    Phòng thủ Hà Lan
    1/2-1/2
    Grischuk, Alexander — Carlsen, Magnus
    Tal Memorial
    2006
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Grischuk, Alexander
    Tal Memorial
    2006
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Grischuk, Alexander
    Tal Memorial
    2006
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Harikrishna,P — Karjakin, Sergey
    TCh-ESP Final
    2006
    Tốt hậu
    1/2-1/2
    Karjakin, Sergey — Harikrishna,P
    GpA
    2006
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Harikrishna,P — Karjakin, Sergey
    Aerosvit GM
    2006
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Karjakin, Sergey — Grischuk, Alexander
    Aerosvit GM
    2006
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Karjakin, Sergey — Grischuk, Alexander
    37th Olympiad
    2006
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Harikrishna,P — Karjakin, Sergey
    37th Olympiad
    2006
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Spassky, Boris — Karpov, Anatoly
    Match des Legendes
    2006
    Phòng thủ Caro-Kann
    1-0
    Karpov, Anatoly — Spassky, Boris
    Match des Legendes
    2006
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Grischuk, Alexander — Aronian, Levon
    Amber Blindfold
    2006
    Tốt vua
    1-0
    Grischuk, Alexander — Anand, Viswanathan
    Amber Blindfold
    2006
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Svidler, Peter — Grischuk, Alexander
    Amber Blindfold
    2006
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Kamsky, Gata — Christiansen,L
    ch-USA GpB
    2006
    Tốt vua
    1/2-1/2
    Kamsky, Gata — Grischuk, Alexander
    WCC
    2005
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    88
  1. Portisch, Lajos79
  2. Karpov, Anatoly
    Petrosian, Tigran
    Aronian, Levon
    Kramnik, Vladimir
    Tal, Mikhail