c
r
🇻🇳
♛
♟
→
← Thư viện
Ván cờ: G
Thư viện có 20.958 ván của G, 2000–2000. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
20958
Thắng
6521
29%
Hòa
10189
45%
Thua
6022
Khai cuộc hàng đầu
Khai cuộc Ruy Lopez
634
Phòng thủ Sicilia
434
Gambit hậu bị từ chối
359
Ván cờ Nga
293
Ván cờ Ý
272
Ấn Độ hậu
246
Đối thủ hàng đầu
897
Áp dụng
Đang hiển thị
13411–13440
trong
20958
.
Kasparov, Garry
—
Korchnoi, Viktor
Chess@iceland rapidplay Group A
2000
Phòng thủ Pháp
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Olafsson,H
Chess@iceland rapidplay Group A
2000
Ván cờ Nga
1-0
Kasparov, Garry
—
Petursson,M
Chess@iceland rapidplay Group A
2000
Phòng thủ Sicilia
1-0
Gelfand,B
—
Anand, Viswanathan
Amber Blindfold
2000
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Anand, Viswanathan
—
Gelfand,B
Amber Rapidplay
2000
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Gelfand,B
—
Karpov, Anatoly
Amber Rapidplay
2000
Phòng thủ Caro-Kann
1-0
Karpov, Anatoly
—
Gelfand,B
Amber Blindfold
2000
Nimzo-Ấn Độ
0-1
Gelfand,B
—
Kramnik, Vladimir
Amber Blindfold
2000
Khai cuộc Anh
1-0
Kramnik, Vladimir
—
Gelfand,B
Amber Rapidplay
2000
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Anand, Viswanathan
SuperGM
2000
Ván cờ Nga
1/2-1/2
Leko,P
—
Kasparov, Garry
SuperGM
2000
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Kramnik, Vladimir
—
Kasparov, Garry
SuperGM
2000
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Khalifman, Alexander
SuperGM
2000
Phòng thủ Pháp
1/2-1/2
Shirov,A
—
Kasparov, Garry
SuperGM
2000
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Leko,P
SuperGM
2000
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Anand, Viswanathan
—
Kasparov, Garry
SuperGM
2000
Phòng thủ Sicilia
0-1
Kasparov, Garry
—
Kramnik, Vladimir
SuperGM
2000
Ván cờ Nga
1/2-1/2
Khalifman, Alexander
—
Kasparov, Garry
SuperGM
2000
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Shirov,A
SuperGM
2000
Ván cờ Nga
1-0
Piket,Je
—
Kasparov, Garry
KasparovChess GP g/60
2000
Khai cuộc bất quy tắc
1-0
Kasparov, Garry
—
Piket,Je
KasparovChess GP g/60
2000
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Piket,Je
KasparovChess GP g/60 aborted
2000
Khai cuộc Ruy Lopez
*
Adams,Mi
—
Kasparov, Garry
KasparovChess GP g/60
2000
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Kasparov, Garry
—
Adams,Mi
KasparovChess GP g/60
2000
Ván cờ Nga
1-0
Kasparov, Garry
—
Van Wely,L
KasparovChess GP g/60
2000
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Van Wely,L
—
Kasparov, Garry
KasparovChess GP g/60
2000
Gambit hậu bị từ chối
0-1
Kasparov, Garry
—
Barua,D
KasparovChess GP g/60
2000
Gambit hậu bị từ chối
1-0
Barua,D
—
Kasparov, Garry
KasparovChess GP g/60
2000
Phòng thủ Sicilia
0-1
Gelfand,B
—
Svidler, Peter
Wydra mem rapidplay
2000
Khai cuộc Anh
1-0
Greenfeld,A
—
Svidler, Peter
Wydra mem rapidplay
2000
Phòng thủ Grünfeld
1/2-1/2
← Quay lại
Tiếp →
873
Smyslov, Vasily
859
Anand, Viswanathan
819
Svidler, Peter
751
Tal, Mikhail
751
Karpov, Anatoly
Aronian, Levon