cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    Ảnh: TheBoburshokh, CC0

    Ván cờ: Gelfand

    Thư viện có 500 ván của Gelfand, 2003–2006. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    500
    Thắng
    77
    15%
    Hòa
    296
    59%
    Thua
    127
    Khai cuộc hàng đầu
    • Phòng thủ Sicilia54
    • Gambit hậu bị từ chối45
    • Ván cờ Nga16
    • Ấn Độ hậu13
    • Phòng thủ Slav11
    • Khai cuộc Catalan10
    Đối thủ hàng đầu
    • 86
    Đang hiển thị 301–330 trong 500.
    Gelfand,B — Kamsky, Gata
    37th Olympiad
    2006
    Ấn Độ hậu
    1-0
    Anand, Viswanathan — Gelfand,B
    37th Olympiad
    2006
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Gelfand,B
    XIII TCh-RUS
    2006
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Gelfand,B
    XIII TCh-RUS
    2006
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Gelfand,B
    Amber Blindfold
    2006
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    Anand, Viswanathan — Gelfand,B
    Amber Blindfold
    2006
    Ván cờ Nga
    1-0
    Gelfand,B — Svidler, Peter
    Amber Blindfold
    2006
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Gelfand,B
    Corus A
    2006
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Aronian, Levon — Gelfand,B
    Corus A
    2006
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Gelfand,B — Karjakin, Sergey
    Corus A
    2006
    Khai cuộc Catalan
    1/2-1/2
    Kamsky, Gata — Gelfand,B
    Corus A
    2006
    Phòng thủ Slav
    1-0
    Gelfand,B — Svidler, Peter
    World Team Ch
    2005
    Phòng thủ Grünfeld
    0-1
    Aronian, Levon — Gelfand,B
    World Team Ch
    2005
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Gelfand,B
    21st ECC
    2005
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Gelfand,B
    21st ECC
    2005
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Gelfand,B
    49th TCh-ESP Honor 1
    2005
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Carlsen, Magnus — Gelfand,B
    GM
    2005
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Gelfand,B — Carlsen, Magnus
    GM
    2005
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Gelfand,B
    TCh-RUS
    2005
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Gelfand,B — Anand, Viswanathan
    Amber Blindfold
    2005
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Gelfand,B
    Amber Blindfold
    2005
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Gelfand,B
    Amber Blindfold
    2005
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Gelfand,B — Anand, Viswanathan
    36th Olympiad
    2004
    Khai cuộc Catalan
    1/2-1/2
    Anand, Viswanathan — Gelfand,B
    ARM-ROW Match
    2004
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Gelfand,B
    ARM-ROW Match
    2004
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Anand, Viswanathan — Gelfand,B
    Amber Blindfold
    2004
    Ván cờ Nga
    1-0
    Gelfand,B — Svidler, Peter
    Amber Blindfold
    2004
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Gelfand,B
    Amber Blindfold
    2004
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Aronian, Levon — Gelfand,B
    Corsica Masters KO
    2003
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Gelfand,B
    Corsica Masters KO
    2003
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    75
  1. Svidler, Peter61
  2. Karpov, Anatoly50
  3. Aronian, Levon46
  4. Kamsky, Gata31
  5. Anand, Viswanathan
    Kramnik, Vladimir