cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    Ảnh: TheBoburshokh, CC0

    Ván cờ: Gelfand

    Thư viện có 500 ván của Gelfand, 2001–2003. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    500
    Thắng
    77
    15%
    Hòa
    296
    59%
    Thua
    127
    Khai cuộc hàng đầu
    • Phòng thủ Sicilia54
    • Gambit hậu bị từ chối45
    • Ván cờ Nga16
    • Ấn Độ hậu13
    • Phòng thủ Slav11
    • Khai cuộc Catalan10
    Đối thủ hàng đầu
    • 86
    Đang hiển thị 331–360 trong 500.
    Gelfand,B — Aronian, Levon
    Corsica Masters KO
    2003
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Gelfand,B — Aronian, Levon
    Corsica Masters KO
    2003
    Khai cuộc Catalan
    1-0
    Kramnik, Vladimir — Gelfand,B
    GpA
    2003
    Phòng thủ Sicilia
    1-0
    Svidler, Peter — Gelfand,B
    EuTCh
    2003
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Gelfand,B
    ECC
    2003
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Gelfand,B — Kramnik, Vladimir
    Amber Blindfold
    2003
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Gelfand,B — Anand, Viswanathan
    Amber Blindfold
    2003
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Gelfand,B
    Olympiad
    2002
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Gelfand,B
    Final
    2002
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Svidler, Peter — Gelfand,B
    RUS vs. ROW
    2002
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Karpov, Anatoly — Gelfand,B
    RUS vs. ROW
    2002
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Gelfand,B — Kasparov, Garry
    RUS vs. ROW
    2002
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Gelfand,B
    RUS vs. ROW
    2002
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Gelfand,B — Kramnik, Vladimir
    Amber Rapidplay
    2002
    Tốt hậu
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Gelfand,B
    Amber Blindfold
    2002
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Gelfand,B — Karpov, Anatoly
    NAO Masters
    2002
    Phòng thủ Caro-Kann
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Gelfand,B
    FIDE WCh KO
    2001
    Phòng thủ Pháp
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Gelfand,B
    FIDE WCh KO
    2001
    Phòng thủ Pháp
    1-0
    Gelfand,B — Svidler, Peter
    FIDE WCh KO
    2001
    Khai cuộc Catalan
    1/2-1/2
    Gelfand,B — Svidler, Peter
    FIDE WCh KO
    2001
    Khai cuộc Catalan
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Gelfand,B
    FIDE WCh KO
    2001
    Phòng thủ Pháp
    1/2-1/2
    Gelfand,B — Svidler, Peter
    FIDE WCh KO
    2001
    Khai cuộc Catalan
    1/2-1/2
    Gelfand,B — Svidler, Peter
    GM
    2001
    Khai cuộc Anh
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Gelfand,B
    GM
    2001
    Ván cờ Nga
    1/2-1/2
    Gelfand,B — Kasparov, Garry
    It
    2001
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Gelfand,B — Kramnik, Vladimir
    It
    2001
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Kasparov, Garry — Gelfand,B
    It
    2001
    Phòng thủ Pháp
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Gelfand,B
    It
    2001
    Khai cuộc Catalan
    1-0
    Gelfand,B — Kramnik, Vladimir
    Amber Rapidplay
    2001
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Gelfand,B
    Amber Blindfold
    2001
    Ấn Độ vua
    1-0
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    75
  1. Svidler, Peter61
  2. Karpov, Anatoly50
  3. Aronian, Levon46
  4. Kamsky, Gata31
  5. Anand, Viswanathan
    Kramnik, Vladimir