cr
Tiện ích Chrome
Đăng nhập♛♟
← Thư viện

Ván cờ: Rigo

Thư viện có 126 ván của Rigo, 1962–1986. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

Số ván
126
Thắng
15
12%
Hòa
52
41%
Thua
59
Khai cuộc hàng đầu
  • Khai cuộc Anh14
  • Gambit hậu bị từ chối5
  • Phòng thủ Grünfeld5
  • Nimzo-Ấn Độ3
  • Tốt hậu2
Đối thủ hàng đầu
  • 24
  • 17
Đang hiển thị 31–60 trong 126.
Tal, Mikhail — Kaidanov, Grigory S
Tbilisi
1986
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Tal, Mikhail — Grigorian, Karen Ashotovich
Yerevan
1982
Khai cuộc Anh
1-0
Grigorian, Karen Ashotovich — Kasparov, Garry
Moscow1
1981
Ấn Độ vua
1/2-1/2
Grigorian, Karen Ashotovich — Kasparov, Garry
Baku
1980
Phòng thủ Ấn Độ
0-1
Tal, Mikhail — Grigorian, Karen Ashotovich
Yerevan
1980
Gambit hậu bị từ chối
0-1
Tal, Mikhail — Grigorian, Karen Ashotovich
URS-ch45
1977
Ấn Độ vua
1-0
Petrosian, Tigran — Grigorian, Karen Ashotovich
URS-ch45
1977
Phòng thủ Caro-Kann
1-0
Grigorian, Karen Ashotovich — Smyslov, Vasily
URS-ch45
1977
Nimzo-Ấn Độ
1-0
Smyslov, Vasily — Grigorian, Karen Ashotovich
URS-ch44
1976
Phòng thủ Sicilia
1-0
Grigorian, Karen Ashotovich — Tal, Mikhail
URS-ch44
1976
Nimzo-Ấn Độ
1-0
Grigorian, Karen Ashotovich — Karpov, Anatoly
URS-ch44
1976
Ấn Độ hậu
0-1
Petrosian, Tigran — Grigorian, Karen Ashotovich
URS-ch44
1976
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Grigorian, Levon Ashotovich — Karpov, Anatoly
URS-chT
1975
Khai cuộc Anh
0-1
Spassky, Boris — Grigorian, Levon Ashotovich
URS-chT
1975
Phòng thủ Pháp
1/2-1/2
Tal, Mikhail — Grigorian, Karen Ashotovich
URS-ch42
1974
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Karpov, Anatoly — Grigorian, Karen Ashotovich
URS-ch41
1973
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Grigorian, Karen Ashotovich — Tal, Mikhail
URS-ch41
1973
Ấn Độ vua
1-0
Petrosian, Tigran — Grigorian, Karen Ashotovich
URS-ch41
1973
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Grigorian, Karen Ashotovich — Spassky, Boris
URS-ch41
1973
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Grigorian, Karen Ashotovich — Smyslov, Vasily
URS-ch41
1973
Nimzo-Ấn Độ
0-1
Grigorian, Karen Ashotovich — Tal, Mikhail
URS-ch40
1972
Phòng thủ Hà Lan
1/2-1/2
Karpov, Anatoly — Grigorian, Karen Ashotovich
URS-ch39
1971
Tốt vua
1-0
Smyslov, Vasily — Grigorian, Karen Ashotovich
URS-ch39
1971
Khai cuộc bất quy tắc
1-0
Tal, Mikhail — Grigorian, Karen Ashotovich
URS-ch39
1971
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Tal, Mikhail — Grigorian, Karen Ashotovich
Gori
1968
Khai cuộc Anh
1/2-1/2
Spassky, Boris — Grigorian, Levon Ashotovich
URS-chT
1967
Phòng thủ Pháp
1/2-1/2
Grigorian, Levon Ashotovich — Tal, Mikhail
URS-chT
1967
Gambit hậu bị từ chối
0-1
Ravinsky, Grigory Ionovich — Karpov, Anatoly
Leningrad
1966
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Flores Alvarez, Rodrigo — Smyslov, Vasily
Santiago
1965
Khai cuộc Ruy Lopez
0-1
Kirillov, Vladimir Grigorevic — Karpov, Anatoly
Zlatoust
1962
Khai cuộc Anh
0-1
← Quay lạiTiếp →
Phân tích
Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
Công cụ
Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
Công ty
Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
© 2026 chess.rodeo
15
  • Petrosian, Tigran14
  • Tal, Mikhail13
  • Karpov, Anatoly12
  • Botvinnik, Mikhail
    Smyslov, Vasily
    Alekhine, Alexander