cr
    Tiện ích Chrome
    Đăng nhập♛♟
    ← Thư viện
    R

    Ván cờ: Ris

    Thư viện có 3.340 ván của Ris, 2010–2011. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.

    Số ván
    3340
    Thắng
    866
    26%
    Hòa
    1883
    56%
    Thua
    608
    Khai cuộc hàng đầu
    • Khai cuộc Ruy Lopez200
    • Gambit hậu bị từ chối133
    • Ấn Độ hậu81
    • Phòng thủ Sicilia58
    Đối thủ hàng đầu
    • 118
    • 118
    • 102
    • 102
    Đang hiển thị 571–600 trong 3340.
    Aronian, Levon — Grischuk, Alexander
    WCh Candidates
    2011
    Phòng thủ Grünfeld
    1/2-1/2
    Giri, Anish — Grishchenko,S1
    TCh-RUS Premier
    2011
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Svidler, Peter — Grishchenko,S1
    TCh-RUS Premier
    2011
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Grischuk, Alexander — Carlsen, Magnus
    20th Amber Blindfold
    2011
    Ấn Độ hậu
    1/2-1/2
    Giri, Anish — Grischuk, Alexander
    20th Amber Blindfold
    2011
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Grischuk, Alexander — Nakamura, Hikaru
    20th Amber Blindfold
    2011
    Phòng thủ Hà Lan
    1/2-1/2
    Grischuk, Alexander — Aronian, Levon
    20th Amber Blindfold
    2011
    Phòng thủ Slav
    1/2-1/2
    Grischuk, Alexander — Anand, Viswanathan
    20th Amber Blindfold
    2011
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1/2-1/2
    Grischuk, Alexander — Karjakin, Sergey
    20th Amber Blindfold
    2011
    Nimzo-Ấn Độ
    1/2-1/2
    Grischuk, Alexander — Kramnik, Vladimir
    20th Amber Blindfold
    2011
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Grischuk, Alexander — Carlsen, Magnus
    73rd Tata Steel GMA
    2011
    Tốt hậu
    1/2-1/2
    Grischuk, Alexander — Giri, Anish
    73rd Tata Steel GMA
    2011
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Grischuk, Alexander — Aronian, Levon
    73rd Tata Steel GMA
    2011
    Khai cuộc Ruy Lopez
    0-1
    Anand, Viswanathan — Grischuk, Alexander
    73rd Tata Steel GMA
    2011
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Grischuk, Alexander — Kramnik, Vladimir
    73rd Tata Steel GMA
    2011
    Khai cuộc bất quy tắc
    1/2-1/2
    Nakamura, Hikaru — Grischuk, Alexander
    73rd Tata Steel GMA
    2011
    Gambit hậu bị từ chối
    1-0
    Braun,Christi2 — Giri, Anish
    TCh-NED Meesterklasse 2010-11
    2011
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Svidler, Peter — Grischuk, Alexander
    63rd ch-RUS
    2010
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Karjakin, Sergey — Grischuk, Alexander
    63rd ch-RUS
    2010
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Grischuk, Alexander — Nakamura, Hikaru
    Tal Memorial
    2010
    Phòng thủ Hà Lan
    1/2-1/2
    Aronian, Levon — Grischuk, Alexander
    Tal Memorial
    2010
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Karjakin, Sergey — Grischuk, Alexander
    Tal Memorial
    2010
    Phòng thủ Sicilia
    1/2-1/2
    Kramnik, Vladimir — Grischuk, Alexander
    Tal Memorial
    2010
    Gambit hậu bị từ chối
    1/2-1/2
    Grischuk, Alexander — Caruana, Fabiano
    26th European Club Cup
    2010
    Ấn Độ vua
    1/2-1/2
    Kamsky, Gata — Grischuk, Alexander
    39th Olympiad Men
    2010
    Khai cuộc Anh
    0-1
    Christiansen,L — Nakamura, Hikaru
    ch-USA
    2010
    Phòng thủ Pháp
    1/2-1/2
    Kamsky, Gata — Christiansen,L
    ch-USA
    2010
    Khai cuộc Ruy Lopez
    1-0
    Grischuk, Alexander — Carlsen, Magnus
    19th Amber Blindfold
    2010
    Ấn Độ vua
    1-0
    Aronian, Levon — Grischuk, Alexander
    19th Amber Blindfold
    2010
    Khai cuộc Anh
    1-0
    Karjakin, Sergey — Grischuk, Alexander
    19th Amber Blindfold
    2010
    Phòng thủ Sicilia
    0-1
    ← Quay lạiTiếp →
    Phân tích
    Phân tích cờ vua miễn phíPhân tích ván đấu cờ vuaĐánh giá ván cờBáo cáo ván đấuPhân tích Lichess
    Công cụ
    Công cụ phân tích cờ vuaMáy tính độ chính xácCông cụ phân tích PGNCông cụ phân tích FENBàn cờ trực tuyến
    Công ty
    Bảng giáĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtThông tin pháp lý
    © 2026 chess.rodeo
    88
  1. Portisch, Lajos79
  2. Karpov, Anatoly
    Petrosian, Tigran
    Aronian, Levon
    Kramnik, Vladimir
    Tal, Mikhail