c
r
🇻🇳
♛
♟
→
← Thư viện
Ván cờ: G
Thư viện có 20.958 ván của G, 2025–2025. Nhấp vào bất kỳ ván nào — nó sẽ mở trong trình phân tích.
Số ván
20958
Thắng
6521
29%
Hòa
10189
45%
Thua
6022
Khai cuộc hàng đầu
Khai cuộc Ruy Lopez
634
Phòng thủ Sicilia
434
Gambit hậu bị từ chối
359
Ván cờ Nga
293
Ván cờ Ý
272
Ấn Độ hậu
246
Đối thủ hàng đầu
897
873
Áp dụng
Đang hiển thị
421–450
trong
20958
.
Karjakin, Sergey
—
Radjabov, Teimour
Chess Stars 5.0 Blitz
2025
Tốt vua
1-0
Karjakin, Sergey
—
Gunina,V
Chess Stars 5.0 Blitz
2025
Phòng thủ Sicilia
1-0
Assaubayeva,Bibisara
—
Karjakin, Sergey
Chess Stars 5.0 Blitz
2025
Ván cờ Nga
0-1
Artemiev,V
—
Karjakin, Sergey
Chess Stars 5.0 Blitz
2025
Khai cuộc bất quy tắc
1-0
Karjakin, Sergey
—
Tomashevsky,E
Chess Stars 5.0 Blitz
2025
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Sadhwani,Raunak
—
Karjakin, Sergey
Chess Stars 5.0 Blitz
2025
Khai cuộc Anh
1-0
Karjakin, Sergey
—
Lagno,Kateryna
Chess Stars 5.0 Blitz
2025
Ván cờ Ý
1/2-1/2
Tomashevsky,E
—
Karjakin, Sergey
Chess Stars 5.0 Blitz
2025
Gambit hậu được nhận
1/2-1/2
Lagno,Kateryna
—
Karjakin, Sergey
Chess Stars 5.0 Blitz
2025
Phòng thủ Sicilia
0-1
Hou Yifan
—
Karjakin, Sergey
Chess Stars 5.0 Blitz
2025
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Karjakin, Sergey
—
Assaubayeva,Bibisara
Chess Stars 5.0 Blitz
2025
Tốt hậu
1-0
Gunina,V
—
Karjakin, Sergey
Chess Stars 5.0 Blitz
2025
Gambit hậu bị từ chối
0-1
Karjakin, Sergey
—
Goryachkina,A
Chess Stars 5.0 Blitz
2025
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Radjabov, Teimour
—
Karjakin, Sergey
Chess Stars 5.0 Blitz
2025
Ấn Độ hậu
1/2-1/2
Karjakin, Sergey
—
Sadhwani,Raunak
Chess Stars 5.0 Blitz
2025
Khai cuộc Ruy Lopez
1-0
Tomashevsky,E
—
Karjakin, Sergey
Chess Stars 5.0 Rapid
2025
Gambit hậu bị từ chối
1/2-1/2
Bacrot,E
—
Kamsky, Gata
Coupe de France 2025
2025
Khai cuộc Ruy Lopez
1-0
Karjakin, Sergey
—
Assaubayeva,Bibisara
Chess Stars 5.0 Rapid
2025
Phòng thủ Sicilia
1/2-1/2
Karjakin, Sergey
—
Artemiev,V
Chess Stars 5.0 Rapid
2025
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Lagno,Kateryna
—
Karjakin, Sergey
Chess Stars 5.0 Rapid
2025
Phòng thủ Sicilia
0-1
Karjakin, Sergey
—
Goryachkina,A
Chess Stars 5.0 Rapid
2025
Tốt hậu
1/2-1/2
Gunina,V
—
Karjakin, Sergey
Chess Stars 5.0 Rapid
2025
Ấn Độ hậu
1/2-1/2
Karjakin, Sergey
—
Sadhwani,Raunak
Chess Stars 5.0 Rapid
2025
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Hou Yifan
—
Karjakin, Sergey
Chess Stars 5.0 Rapid
2025
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Radjabov, Teimour
—
Karjakin, Sergey
Chess Stars 5.0 Rapid
2025
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Nepomniachtchi, Ian
—
Praggnanandhaa,R
2nd UzChess Cup Masters
2025
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Maghsoodloo,Parham
—
Nepomniachtchi, Ian
2nd UzChess Cup Masters
2025
Nimzo-Ấn Độ
1/2-1/2
Nepomniachtchi, Ian
—
Erigaisi,Arjun
2nd UzChess Cup Masters
2025
Khai cuộc Ruy Lopez
1/2-1/2
Giri, Anish
—
Niemann,Hans Moke
Niemann-Giri Rerematch
2025
Khai cuộc Ruy Lopez
0-1
Niemann,Hans Moke
—
Giri, Anish
Niemann-Giri Rerematch
2025
Ván cờ Ý
0-1
← Quay lại
Tiếp →
859
Anand, Viswanathan
819
Svidler, Peter
751
Tal, Mikhail
751
Karpov, Anatoly
Aronian, Levon
Smyslov, Vasily